HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2019

Hiển thị 21 - 40 trong 8723  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000021 27/08/2001 Nam 7.80 5.00 9.60 7.25 5.75 5.00 6
46000022 09/09/2001 Nữ 6.80 5.50 7.00 5.50 6.25 7.75 6.5
46000023 17/09/2001 Nữ 5.60 5.75 3.80 2.75 2.75 2.50 2.67 3.50 5.00 6.75 5.08
46000024 01/08/2001 Nữ 3.40 7.00 2.60 6.25 6.25 6.00 6.17
46000025 04/09/2001 Nữ 6.80 5.50 3.60 5.50 7.25 8.00 6.92
46000026 24/09/2001 Nữ 6.40 5.50 5.80 6.75 4.00 4.75 5.17
46000027 19/01/2001 Nữ 8.20 5.00 9.20 7.75 4.50 5.00 5.75
46000028 22/06/1994 Nam 5.40 5.75 5.50
46000029 14/04/2001 Nam 4.60 3.75 2.20 3.00 2.00 2.75 2.58
46000030 05/08/2001 Nữ 6.00 6.75 6.80 5.00 7.75 8.75 7.17
46000031 24/05/2001 Nữ 6.20 5.50 6.00 6.00 5.00 4.00 5
46000032 12/07/2001 Nữ 7.40 5.25 5.40 5.25 5.50 5.75 5.5
46000033 08/11/2001 Nữ 6.00 5.50 5.40 4.25 4.50 4.00 4.25 2.00 5.00 7.25 4.75
46000034 27/11/2001 Nữ 5.40 5.50 4.60 2.75 2.75 3.50 3 6.50 6.25 8.75 7.17
46000035 12/09/2001 Nữ 6.60 5.75 7.00 6.00 6.25 7.50 6.58
46000036 01/10/2001 Nữ 8.40 3.50 9.20 8.25 5.50 4.50 6.08
46000037 20/02/2001 Nữ 7.40 4.75 9.40 5.50 4.00 5.75 5.08
46000038 05/10/2001 Nữ 7.80 5.50 7.80 7.25 6.75 5.75 6.58
46000039 06/03/2001 Nữ 7.60 6.00 8.60 6.00 5.75 4.00 5.25
46000040 25/03/2001 Nữ 5.00 4.50 2.80 4.50 6.00 6.75 5.75

Hiển thị 21 - 40 trong 8723