HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2019

Hiển thị 41 - 60 trong 8723  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000041 12/08/2001 Nữ 7.60 5.50 7.40 8.00 8.00 5.25 7.08
46000042 04/03/2001 Nữ 8.60 6.00 8.60 7.50 5.00 5.50 6
46000043 10/01/2001 Nữ 7.00 7.00 6.20 5.00 5.25 9.25 6.5
46000044 18/05/2001 Nữ 4.80 5.00 3.20 4.00 4.75 6.00 4.92
46000045 05/09/2001 Nữ 7.20 5.25 3.80 5.25 6.50 4.00 5.25
46000046 24/05/2001 Nam 6.60 4.75 4.40 4.75 7.00 7.00 6.25
46000047 15/10/2001 Nữ 4.80 4.25 3.00 3.75 5.00 7.25 5.33
46000048 16/01/2001 Nữ 4.80 5.00 5.20 2.50 2.25 3.50 2.75 5.75 5.50 8.00 6.42
46000049 05/03/2001 Nam 4.40 5.00 3.00 3.50 6.50 9.00 6.33
46000050 09/10/2001 Nam 3.60 4.00 4.80 4.00 6.25 7.00 5.75
46000051 01/01/2001 Nữ 5.00 5.00 2.80 3.50 6.50 7.00 5.67
46000052 11/10/2001 Nữ 5.20 5.00 3.40 4.00 4.50 4.75 4.42
46000053 28/12/2001 Nữ 2.80 3.25 4.20 2.00 2.75 3.00 2.58 3.50 5.25 6.50 5.08
46000054 23/11/2000 Nữ 5.00 4.25 2.00 3.25 5.75
46000055 17/07/2001 Nữ 4.20 3.75 3.80 4.75 6.75 7.25 6.25
46000056 31/07/2001 Nam 5.25 6.60 7.25 9.00 9.50 8.58
46000057 18/04/2001 Nữ 6.40 5.00 2.40 5.25 4.75 5.00 5
46000058 23/11/1998 Nữ 2.80 3.25 3.75 3.25
46000059 25/12/2001 Nữ 4.00 4.50 3.40 3.75 5.25 6.75 5.25
46000060 19/05/2001 Nữ 7.80 5.50 7.00 4.75 5.75 8.50 6.33

Hiển thị 41 - 60 trong 8723