HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2019

Hiển thị 81 - 100 trong 8723  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000081 13/02/2001 Nam 6.40 5.50 5.60 5.25 6.25 8.00 6.5
46000082 07/03/2001 Nữ 6.80 5.50 5.40 5.25 6.50 8.75 6.83
46000083 04/06/2001 Nữ 8.80 6.50 9.40 7.50 7.75 6.25 7.17
46000084 11/07/2001 Nữ 3.60 4.50 2.80 3.25 4.75 6.75 4.92
46000085 23/07/2001 Nữ 8.20 5.75 5.40 4.00 7.25 6.75 6
46000086 13/04/2001 Nữ 6.40 4.75 3.80 6.50 4.50 2.75 4.58
46000087 19/03/2001 Nữ 6.20 5.75 4.20 6.75 6.75 8.00 7.17
46000088 15/10/2000 Nữ 5.40 3.00 5.25 5.50 4.58
46000089 04/05/2001 Nam 5.40 5.00 5.60 3.75 6.00 6.25 5.33
46000090 10/03/1995 Nam 5.60 4.00 4.25
46000091 27/07/1998 Nam 4.20 3.75 2.00
46000092 08/05/2001 Nam 0.00 5.25 3.60 4.50 6.25 8.00 6.25
46000093 11/05/2000 Nam 7.40 4.50 4.20 4.75 7.25 8.25 6.75
46000094 30/07/2001 Nữ 5.60 4.75 4.20 4.25 6.75 7.50 6.17
46000095 02/07/2001 Nam 8.60 3.00 8.00 4.00 7.25 7.25 6.17
46000096 14/03/2001 Nữ 3.80 6.00 3.40 4.50 5.50 8.25 6.08
46000097 16/09/1996 Nam 2.80 2.75 4.00
46000098 28/06/1998 Nam 5.80 5.50 5.00
46000099 11/08/2001 Nam 4.20 5.50 3.60 3.00 5.75 6.75 5.17
46000100 26/08/2001 Nam 5.40 4.75 2.20 3.00 2.25 2.50 2.58 5.25 6.75 8.00 6.67

Hiển thị 81 - 100 trong 8723