HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2019

Hiển thị 1 - 20 trong 8723  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000001 02/03/2001 Nam 4.00 1.50 2.40 3.25 2.75 2.75 2.92 2.25 4.25 4.75 3.75
46000002 27/08/2001 Nữ 4.60 5.00 5.00 6.00 7.00
46000003 01/08/2001 Nam 4.40 5.50 1.80 4.75 2.25 4.00 3.67 4.50 5.25 8.50 6.08
46000004 11/04/2001 Nữ 6.80 5.00 8.80 5.50 5.50 8.00 6.33
46000005 08/05/2001 Nữ 6.60 6.25 8.60 5.00 6.25 7.50 6.25
46000006 06/08/2001 Nam 5.20 3.25 2.80 4.00 6.25 5.00 5.08
46000007 10/05/1989 Nữ 4.20 2.75 3.00
46000008 10/11/2001 Nữ 3.20 4.75 2.80 3.75 4.75 4.75 4.42
46000009 15/09/2001 Nam 6.00 4.25 2.40 4.75 4.00 3.00 3.92
46000010 01/06/2001 Nam 5.60 5.00 5.20 3.50 5.75 5.00 4.75
46000011 21/10/2001 Nam 6.80 5.00 6.20 5.75 4.25 4.00 4.67
46000012 03/09/2001 Nam 5.40 5.25 3.60 7.75 4.25 5.25 5.75
46000013 10/04/1998 Nam 2.40 2.75 3.00
46000014 09/12/2001 Nam 5.00 5.50 4.00 5.00 5.50 4.00 4.83
46000015 18/03/2001 Nữ 8.20 5.25 5.80 4.25 7.00 8.00 6.42
46000016 15/03/1995 Nữ 2.00 5.00 3.20 4.25 4.75 5.00 4.67
46000017 16/09/2001 Nam 5.80 6.00 3.20 5.50 4.00 2.25 3.92
46000018 27/02/2001 Nữ 4.60 4.00 4.40 3.25 7.00 7.50 5.92
46000019 28/03/2001 Nữ 9.00 6.00 7.40 7.50 9.00 5.50 7.33
46000020 02/04/2001 Nữ 7.20 5.75 5.60 7.25 6.00 5.50 6.25

Hiển thị 1 - 20 trong 8723