HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2018

SBD:
Họ tên SBD Điểm thi Ngày sinh Giới tính Tên cụm thi
NGÔ TRỌNG TỌA 46003776 Toán:5.40 Ngữ văn:3.75 Lịch sử:5.25 Địa lí:6.50 GDCD:8.50 KHXH: 6.75 Tiếng Anh:2.60 27/03/2000 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
VÕ MINH TOÀN 46003781 Toán:5.60 Ngữ văn:6.50 Lịch sử:5.75 Địa lí:7.75 GDCD:9.25 KHXH: 7.58 Tiếng Anh:3.00 23/07/2000 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
TRƯƠNG HOÀI ÂN 46003924 Toán:4.60 Ngữ văn:3.50 Vật lí:5.25 Hóa học:4.75 Sinh học:3.00 KHTN: 4.33 Lịch sử:3.00 29/12/2000 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH 46003937 Toán:3.80 Ngữ văn:3.50 Vật lí:4.50 Hóa học:2.50 Sinh học:3.50 KHTN: 3.5 Lịch sử:3.25 10/12/2000 Nữ Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
NGUYỄN DƯ PHƯƠNG BÌNH 46003938 Toán:4.80 Ngữ văn:5.50 Vật lí:3.50 Hóa học:2.50 Sinh học:4.00 KHTN: 3.33 Lịch sử:3.50 12/04/1999 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
VÕ HOÀNG BỬU 46003939 Toán:4.40 Ngữ văn:5.50 Vật lí:2.00 Hóa học:3.25 Sinh học:2.75 KHTN: 2.67 Lịch sử:3.50 02/10/2000 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
VÕ TÙNG CHINH 46003948 Toán:3.60 Ngữ văn:4.25 Vật lí:3.50 Hóa học:4.00 Sinh học:3.00 KHTN: 3.5 Lịch sử:2.75 28/02/2000 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
HỒ THỊ QUYỀN DIỆU 46003960 Toán:4.40 Ngữ văn:5.50 Vật lí:4.00 Hóa học:3.75 Sinh học:4.00 KHTN: 3.92 Tiếng Anh:3.20 19/06/2000 Nữ Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
LÊ THÀNH DUY 46003969 Toán:6.20 Ngữ văn:5.58 Vật lí:6.25 Hóa học:6.25 Sinh học:6.75 KHTN: 6.42 Tiếng Anh:4.00 31/07/2000 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
NGUYỄN PHÚ DUY 46003976 Toán:5.60 Ngữ văn:5.50 Vật lí:4.50 Hóa học:4.00 Sinh học:5.25 KHTN: 4.58 Lịch sử:4.00 26/05/2000 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
NGUYỄN TRƯỜNG DUY 46003979 Toán:4.40 Ngữ văn:2.25 Vật lí:4.25 Hóa học:3.50 Sinh học:3.50 KHTN: 3.75 Lịch sử:3.50 11/02/2000 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
NGUYỄN THỊ KIM DUYÊN 46003987 Toán:3.80 Ngữ văn:2.50 Lịch sử:3.00 Địa lí:2.75 GDCD:6.25 KHXH: 4 Tiếng Anh:2.20 23/09/1999 Nữ Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
NGUYỄN LINH DƯƠNG 46003995 Toán:5.80 Ngữ văn:7.00 Vật lí:5.00 Hóa học:2.75 Sinh học:5.25 KHTN: 4.33 Lịch sử:3.25 19/05/2000 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
NGUYỄN THANH DƯƠNG 46003997 Toán:4.80 Ngữ văn:5.42 Vật lí:4.75 Hóa học:5.50 Sinh học:5.50 KHTN: 5.25 Tiếng Anh:3.00 16/06/2000 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
THÁI HOÀI DƯƠNG 46003999 Toán:4.20 Ngữ văn:5.75 Lịch sử:3.25 Địa lí:5.75 GDCD:8.25 KHXH: 5.75 Tiếng Anh:2.80 02/10/2000 Nam Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh
NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO 46004001 Toán:6.20 Ngữ văn:5.25 Vật lí:2.50 Hóa học:2.75 Sinh học:3.00 KHTN: 2.75 Lịch sử:3.25 24/06/2000 Nữ Hội đồng thi Sở GD&ĐT Tây Ninh