HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2020

Hiển thị 1 - 20 trong 8545  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000001 19/01/2002 Nữ 8.20 7.25 6.80 7.00 5.75 4.00 5.58
46000002 03/02/2002 Nam 7.20 7.25 2.80 5.00 7.25 7.25 6.5
46000003 19/04/2002 Nữ 8.20 8.50 7.00 6.50 7.00 9.25 7.58
46000004 08/10/2002 Nam 9.00 6.75 7.60 9.75 6.75 5.50 7.33
46000005 16/01/2002 Nữ 5.40 7.00 2.20 4.75 6.00 8.00 6.25
46000006 12/02/2002 Nam 6.80 6.50 4.20 6.50 7.50 9.00 7.67
46000007 22/11/2001 Nữ 6.60 7.50 3.20 6.00 8.00 8.75 7.58
46000008 27/10/2002 Nữ 2.60 6.00 3.50 6.25
46000009 08/10/2002 Nữ 8.40 7.50 4.20 5.25 4.00 5.25 4.83
46000010 22/09/2002 Nam 7.60 6.25 5.80 4.25 3.50 7.75 5.17
46000011 05/02/2002 Nữ 8.20 7.75 6.00 6.25 6.75 7.50 6.83
46000012 18/02/2002 Nữ 5.80 7.75 4.60 4.00 6.75 9.25 6.67
46000013 05/10/2002 Nữ 8.60 7.00 5.40 5.25 8.25 7.25 6.92
46000014 26/08/2002 Nữ 8.60 7.75 9.80 8.00 7.00 6.25 7.08
46000015 12/12/2002 Nữ 8.00 7.00 8.40 8.00 6.75 7.00 7.25
46000016 20/08/1999 Nam 6.40 6.25 3.25
46000017 11/01/2002 Nữ 8.20 7.50 6.40 7.75 6.50 6.50 6.92
46000018 15/03/1995 Nữ 2.60 6.50 3.40 4.25 5.00 5.50 4.92
46000019 18/10/2002 Nữ 6.00 7.50 2.60 4.50 7.75 9.00 7.08
46000020 27/02/1996 Nam 8.60 6.75 7.25

Hiển thị 1 - 20 trong 8545