HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2020

Hiển thị 21 - 40 trong 8545  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000021 13/07/2002 Nam 5.40 7.00 2.40 5.50 7.75 9.00 7.42
46000022 13/12/2002 Nam 7.40 6.50 4.80 7.75 6.50 3.75 6
46000023 01/10/2002 Nữ 6.60 6.50 4.60 5.75 5.50 6.00 5.75
46000024 19/01/2000 Nam 7.80 7.50 6.50
46000025 12/11/2002 Nữ 6.20 5.75 5.80 4.25 7.75 9.50 7.17
46000026 24/05/2002 Nữ 7.40 7.50 3.80 6.50 6.75 7.75 7
46000027 17/08/2002 Nữ 4.60 6.75 2.80 4.50 7.50 8.50 6.83
46000028 24/09/2002 Nữ 7.20 8.25 5.20 6.50 7.75 9.00 7.75
46000029 29/08/1999 Nam 4.00 6.00 3.50 5.25
46000030 22/04/2002 Nam 9.00 8.50 6.00 6.00 8.50 8.25 7.58
46000031 08/06/2002 Nữ 4.80 7.00 3.40 3.25 7.50 7.50 6.08
46000032 06/10/2002 Nữ 8.80 6.50 8.60 7.25 8.50 7.75 7.83
46000033 23/07/2002 Nữ 8.00 7.50 6.20 5.75 7.75 9.50 7.67
46000034 28/09/2002 Nam 7.20 6.00 3.00 4.50 6.50 9.00 6.67
46000035 14/04/2001 Nam 4.40 5.75 3.60 3.75 5.75 7.50 5.67
46000036 17/05/2002 Nữ 7.40 6.75 4.60 5.75 7.50 5.50 6.25
46000037 07/01/2002 Nữ 7.80 7.00 3.80 6.25 6.00 5.00 5.75
46000038 09/03/2002 Nam 6.00 7.00 3.00 4.00 7.00 7.00 6
46000039 09/02/2002 Nam 7.40 8.25 5.40 6.75 7.25 7.75 7.25
46000040 24/06/2002 Nữ 7.40 7.50 7.40 3.50 6.00 8.50 6

Hiển thị 21 - 40 trong 8545