HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2020

Hiển thị 41 - 60 trong 8545  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000041 09/02/2002 Nam 7.60 8.50 7.40 6.75 8.25 8.25 7.75
46000042 29/05/2002 Nam 6.80 6.50 4.80 7.25 7.50 4.75 6.5
46000043 24/04/2002 Nữ 6.20 7.25 4.00 5.50 7.75 9.00 7.42
46000044 08/08/2002 Nữ 8.80 6.75 7.75 7.75 8.75 8.08
46000045 21/02/2002 Nữ 8.80 6.75 7.80 6.50 5.50 5.50 5.83
46000046 05/10/2002 Nữ 7.80 6.75 5.40 6.75 7.50 5.50 6.58
46000047 02/01/2002 Nam 4.80 6.75 4.20 6.75 5.50 8.25 6.83
46000048 17/12/2002 Nữ 7.20 7.50 3.20 4.75 7.00 9.00 6.92
46000049 13/05/2002 Nam 7.40 7.75 4.80 6.00 5.75 9.75 7.17
46000050 03/05/2002 Nữ 8.80 7.50 6.60 8.50 4.75 6.75 6.67
46000051 25/08/2002 Nữ 6.60 7.25 4.60 5.75 6.25 6.75 6.25
46000052 25/10/2002 Nam 6.00 7.50 2.40 5.00 7.25 9.00 7.08
46000053 08/09/2002 Nữ 8.20 6.75 8.20 6.50 8.75 7.25 7.5
46000054 22/11/2002 Nữ 7.80 8.00 7.60 6.25 8.25 8.25 7.58
46000055 02/12/2002 Nữ 8.00 6.75 5.60 5.50 8.25 7.50 7.08
46000056 14/11/2002 Nữ 8.20 7.50 7.60 8.00 7.00 6.50 7.17
46000057 24/09/2002 Nữ 6.80 7.00 4.00 4.50 6.25 7.00 5.92
46000058 01/11/2002 Nữ 8.60 6.75 6.60 6.50 5.50 5.75 5.92
46000059 03/04/2001 Nam 3.20 5.00 3.00 5.50
46000060 11/04/2002 Nữ 6.20 7.50 2.60 3.25 7.00 8.00 6.08

Hiển thị 41 - 60 trong 8545