HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2020

Hiển thị 61 - 80 trong 8545  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000061 09/07/2002 Nam 8.60 7.75 6.80 7.00 5.75 7.25 6.67
46000062 30/10/2002 Nữ 9.00 7.00 4.40 7.00 7.75 5.75 6.83
46000063 21/04/1995 Nam 7.60 7.00 8.25
46000064 03/08/2002 Nữ 8.40 8.00 7.60 3.25 6.25 7.75 5.75
46000065 10/10/2002 Nữ 8.60 7.75 7.20 7.25 5.50 5.75 6.17
46000066 26/09/1998 Nam 3.40 4.50 7.25
46000067 02/01/2002 Nữ 8.20 7.50 6.00 8.25 8.25 6.00 7.5
46000068 02/06/2002 Nam 9.00 8.00 9.20 8.25 6.50 6.00 6.92
46000069 20/12/1995 Nữ 2.20 6.00 3.50
46000070 20/12/2002 Nữ 8.20 7.75 8.40 7.25 7.00 9.00 7.75
46000071 19/10/2002 Nam 8.60 6.25 6.60 7.25 7.25 4.25 6.25
46000072 27/09/2002 Nữ 8.80 8.00 7.60 8.75 4.25 5.00 6
46000073 12/09/2002 Nam 6.00 5.25 1.40 6.00 4.75 6.00 5.58
46000074 12/10/2002 Nữ 6.80 8.25 5.40 7.00 8.75 9.75 8.5
46000075 04/01/2002 Nữ 3.60 8.75 3.80 5.50 8.00 9.50 7.67
46000076 02/07/2002 Nữ 9.20 7.75 7.40 6.25 8.75 8.25 7.75
46000077 11/01/2002 Nữ 3.80 7.75 2.40 4.50 5.75 8.25 6.17
46000078 24/02/2002 Nữ 6.20 7.50 5.40 5.25 8.00 8.00 7.08
46000079 01/01/1995 Nam 5.75
46000080 29/05/2002 Nữ 5.20 4.50 2.40 3.75 6.50 7.50 5.92

Hiển thị 61 - 80 trong 8545