HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2020

Hiển thị 81 - 100 trong 8545  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000081 03/05/2002 Nữ 7.80 8.25 3.60 6.50 5.00 3.75 5.08
46000082 15/12/2002 Nữ 7.40 6.75 4.80 5.75 7.50 9.50 7.58
46000083 24/09/2002 Nam 7.00 6.00 4.60 6.50 5.50 4.75 5.58
46000084 24/02/2002 Nam 7.60 6.00 3.80 5.25 8.00 9.00 7.42
46000085 15/02/2002 Nữ 8.20 6.50 5.40 6.25 8.25 9.00 7.83
46000086 01/01/2002 Nữ 7.80 7.00 3.80 5.50 7.25 8.75 7.17
46000087 05/11/2002 Nam 8.80 6.75 3.60 5.75 5.25 4.75 5.25
46000088 18/07/2002 Nam 8.40 5.75 5.60 8.00 7.75 4.75 6.83
46000089 13/06/2001 Nam 8.40 6.75 4.80 8.25 8.50 6.50 7.75
46000090 22/04/1996 Nam 4.20 5.75 4.25
46000091 17/08/2002 Nam 8.60 7.00 4.80 8.50 6.50 5.00 6.67
46000092 29/05/1999 Nam 7.20 8.00 8.75
46000093 16/01/2000 Nam 4.60 6.75 3.75 5.50
46000094 11/09/2002 Nam 8.80 7.00 7.20 7.00 5.25 4.50 5.58
46000095 14/07/2002 Nam 5.40 7.00 2.20 5.75 7.50 8.25 7.17
46000096 25/07/2002 Nam 8.40 7.25 8.40 7.00 7.75 8.50 7.75
46000097 19/12/1999 Nam 6.40 7.75 8.50
46000098 05/11/2002 Nam 7.00 7.00 3.20 5.50 2.75 3.50 3.92
46000099 02/03/2001 Nam 6.50 9.25 8.00
46000100 25/09/2002 Nam 7.60 8.25 4.00 9.00 8.50 8.25 8.58

Hiển thị 81 - 100 trong 8545