HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2019

Hiển thị 101 - 120 trong 8723  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000101 19/03/2001 Nam 6.20 5.00 3.60 3.00 4.00 2.75 3.25
46000102 11/07/2001 Nam 7.60 7.00 8.00 7.50 7.75 7.00 7.42
46000103 14/04/2001 Nam 7.40 4.75 7.20 6.00 3.75 4.75 4.83
46000104 08/01/2001 Nam 8.40 4.00 8.20 8.00 2.25 3.50 4.58
46000105 29/10/2001 Nam 8.00 4.50 8.20 7.50 3.25 4.00 4.92
46000106 20/08/2001 Nam 5.60 5.75 4.60 5.00 6.25 7.25 6.17
46000107 02/10/2001 Nam 4.60 4.50 2.60 3.00 6.50 7.50 5.67
46000108 20/02/2001 Nam 4.60 4.50 7.80 5.00 7.75 5.75 6.17
46000109 19/05/2001 Nam 5.40 4.25 3.60 7.00 5.50 4.75 5.75
46000110 27/06/2001 Nam 7.00 5.25 4.00 6.50 6.25 4.50 5.75
46000111 03/06/2001 Nam 5.00 4.25 4.60 4.25 5.50 8.50 6.08
46000112 02/03/2001 Nam 6.60 3.50 3.00 4.50 8.50 8.50 7.17
46000113 20/10/2001 Nam 6.60 4.50 4.80 7.00 2.75 3.75 4.5
46000114 13/12/2001 Nam 5.60 4.25 4.40 5.25 6.00 8.50 6.58
46000115 09/04/2001 Nam 4.40 4.00 4.60 3.50 7.50 7.50 6.17
46000116 07/04/2001 Nam 5.00 4.25 2.40 4.50 4.50 4.00 4.33
46000117 04/01/2001 Nam 4.40 4.25 2.60 4.25 5.75 8.50 6.17
46000118 15/07/2000 Nam 1.80 2.50 2.60 2.25 4.00 4.75 3.67
46000119 10/11/2001 Nữ 7.00 5.25 4.80 4.50 2.25 3.50 3.42
46000120 14/10/2001 Nữ 5.20 5.50 2.60 3.25 4.75 7.00 5

Hiển thị 101 - 120 trong 8723