HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2019

Hiển thị 121 - 140 trong 8723  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000121 17/09/2001 Nam 4.20 3.75 2.20 2.50 3.00 2.50 2.67 3.25 6.00 4.50 4.58
46000122 14/10/2001 Nam 7.80 4.50 3.40 7.75 6.75 4.00 6.17
46000123 29/03/2001 Nam 3.80 4.00 3.40 4.00 2.75 2.75 3.17 3.25 4.25 6.00 4.5
46000124 23/12/2001 Nam 7.00 5.75 2.80 6.75 5.75 6.00 6.17
46000125 24/02/2001 Nam 7.20 5.50 6.00 4.75 6.00 6.00 5.58
46000126 03/05/2001 Nữ 6.00 6.50 3.00 3.75 7.00 6.75 5.83
46000127 18/08/2001 Nữ 8.40 5.00 3.80 4.75 7.50 8.25 6.83
46000128 06/03/2001 Nữ 6.60 6.75 9.40 5.00 7.00 8.50 6.83
46000129 25/03/2001 Nữ 7.40 5.50 4.40 3.50 7.00 8.50 6.33
46000130 15/12/2001 Nam 2.80 3.00 3.20 2.25 3.25 2.00 2.5 3.00 6.25 4.00 4.42
46000131 30/09/2000 Nam 7.00 6.00 7.80 7.25
46000132 14/08/1995 Nam 2.20 3.75 3.50
46000133 13/04/2000 Nam 6.60 5.75 6.25
46000134 29/12/2001 Nam 6.40 4.50 6.50 6.75 7.50 6.92
46000135 09/11/1998 Nam 4.40 5.00 6.00
46000136 27/07/2001 Nữ 8.00 5.75 4.80 6.25 3.75 5.25 5.08
46000137 10/01/2001 Nam 6.80 7.00 5.80 4.75 5.50 5.25 5.17
46000138 17/09/2001 Nam 7.20 6.00 4.40 5.25 8.25 8.50 7.33
46000139 00/00/1995 Nam 3.40 3.50 4.75 6.25
46000140 30/01/2001 Nữ 4.20 5.75 3.00 5.00 4.25 3.75 4.33

Hiển thị 121 - 140 trong 8723