HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2019

Hiển thị 141 - 160 trong 8723  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000141 13/10/2000 Nữ 8.80 9.25 8.50
46000142 16/10/2001 Nữ 5.00 5.00 6.00 4.00 6.50 7.50 6
46000143 27/01/2001 Nữ 7.00 6.75 6.20 5.25 6.00 7.00 6.08
46000144 07/03/2001 Nữ 7.80 5.50 7.80 4.50 6.25 6.00 5.58
46000145 02/09/2001 Nam 5.80 4.50 1.60 3.00 6.75 4.25 4.67
46000146 15/03/2001 Nam 8.60 5.00 8.00 7.25 7.75 5.00 6.67
46000147 28/06/2001 Nữ 6.20 6.75 4.80 5.75 6.75 8.00 6.83
46000148 12/11/2001 Nữ 6.20 6.00 4.40 6.00 7.25 8.50 7.25
46000149 26/07/2001 Nữ 7.20 6.00 5.40 6.25 7.50 9.00 7.58
46000150 12/08/2001 Nữ 8.20 5.75 7.00 8.50 6.00 5.25 6.58
46000151 26/11/2001 Nữ 7.20 5.75 6.40 5.00 6.50 8.00 6.5
46000152 11/02/2001 Nữ 7.60 7.25 9.20 7.00 7.75 9.25 8
46000153 18/12/2001 Nữ 5.00 5.50 3.40 3.75 2.75 3.75 3.42 5.00 6.00 7.25 6.08
46000154 25/04/2001 Nam 6.40 5.25 5.00 7.25 6.50 5.00 6.25
46000155 19/07/2000 Nữ 6.20 6.50 6.60 4.25 4.25 4.75 4.42
46000156 25/03/1994 Nam 2.80 4.50 4.00
46000157 08/04/2001 Nữ 6.80 7.25 6.20 4.50 6.75 8.25 6.5
46000158 08/01/2001 Nữ 5.40 4.50 3.20 2.75 6.25 7.00 5.33
46000159 21/08/2001 Nữ 6.00 6.00 8.40 4.00 5.50 6.00 5.17
46000160 05/11/2001 Nữ 3.40 5.50 4.00 5.75 5.75 7.50 6.33

Hiển thị 141 - 160 trong 8723