HỘI ĐỒNG THI SỞ GD&ĐT TÂY NINH

TRA CỨU ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2019

Hiển thị 61 - 80 trong 8723  

Số báo danh Ngày sinh Giới tính Toán Ngữ Văn Ngoại ngữ Bài khoa học tự nhiên Bài khoa học xã hội
Vật lý Hoá học Sinh học KHTN Lịch sử Địa lý GDCD KHXH
46000061 12/04/2001 Nữ 8.00 5.75 7.20 8.00 7.25 4.25 6.5
46000062 09/10/2001 Nữ 6.40 6.50 7.60 5.25 6.50 4.75 5.5
46000063 17/08/2001 Nữ 5.40 4.00 3.80 2.25 6.75 7.00 5.33
46000064 21/08/2001 Nam 2.60 4.75 4.25 5.25
46000065 21/08/2001 Nữ 5.60 4.50 3.20 6.75 5.25 3.00 5
46000066 08/03/2001 Nam 5.40 5.00 7.60 3.00 6.00 7.75 5.58
46000067 31/08/2001 Nam 8.00 5.75 7.60 5.25 6.25 7.00 6.17
46000068 15/02/2001 Nữ 6.40 7.00 7.60 4.25 6.25 6.25 5.58
46000069 05/11/2001 Nữ 8.80 4.75 7.60 6.00 6.75 5.75 6.17
46000070 06/05/1997 Nam 2.40 4.75 4.25
46000071 19/04/2001 Nữ 7.60 6.00 9.60 8.50 7.50 7.50 7.83
46000072 06/05/2001 Nữ 5.80 5.25 4.60 5.50 4.25 3.50 4.42
46000073 19/12/2001 Nữ 7.20 5.00 7.20 5.25 3.75 5.25 4.75
46000074 05/07/1999 Nữ 6.80 6.00 6.25 5.50
46000075 04/03/2001 Nữ 8.00 6.25 8.60 5.50 6.00 8.50 6.67
46000076 18/02/2001 Nữ 7.80 5.25 7.60 3.00 6.50 3.00 4.17
46000077 20/12/1995 Nữ 1.80 3.50 3.25 5.75
46000078 23/06/2001 Nữ 2.80 5.00 3.80 3.00 2.00 2.50 2.5 3.25 3.50 7.75 4.83
46000079 03/05/2001 Nữ 7.20 5.25 3.40 7.25 7.50 3.50 6.08
46000080 13/04/2001 Nữ 8.20 6.25 6.40 4.50 7.00 9.00 6.83

Hiển thị 61 - 80 trong 8723